đẹp lão
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trông trẻ hơn so với tuổi thật, có vẻ ngoài khỏe mạnh và phong độ khi đã có tuổi: "đẹp lão" dùng để miêu tả một người, thường là nam giới trung niên hoặc cao tuổi, có diện mạo tươi trẻ, khỏe khoắn và phong độ, không có dấu hiệu già nua, yếu ớt so với tuổi tác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy đã ngoài sáu mươi nhưng trông vẫn rất đẹp lão.
- Nhờ chăm tập thể dục và sống điều độ, bác tôi năm nay bảy mươi tuổi mà vẫn đẹp lão lắm.
- Phong thái đĩnh đạc và nụ cười rạng rỡ khiến ông chủ tịch trông thật đẹp lão.
Các cách sử dụng nâng cao
"trẻ trung và đẹp lão": một cụm từ thường đi cùng để nhấn mạnh vẻ ngoài trẻ trung và phong độ ở tuổi trung niên, cao tuổi.
- Dù đã bước sang tuổi ngũ tuần, anh ấy vẫn giữ được vẻ trẻ trung và đẹp lão đáng ngưỡng mộ.
"càng già càng đẹp lão": dùng để khen ngợi những người càng lớn tuổi càng có phong thái, khí chất.
- Cụ ông ấy đúng là mẫu người càng già càng đẹp lão.
Biến thể và từ gần giống
- Trẻ trung (tính từ): có vẻ ngoài hoặc tinh thần như người trẻ tuổi. (Từ này có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho mọi lứa tuổi).
- Phong độ (tính từ): chỉ dáng vẻ, cử chỉ đàng hoàng, lịch sự, gây thiện cảm. (Thường dùng để bổ sung cho "đẹp lão").
- Lão làng (tính từ): già dặn, có nhiều kinh nghiệm. (Khác nghĩa với "đẹp lão", tập trung vào kinh nghiệm thay vì ngoại hình).
Từ đồng nghĩa
- Trẻ khỏe so với tuổi: cách nói giải thích rõ nghĩa của "đẹp lão".
- Tráng kiện (tính từ): khỏe mạnh, cường tráng (thường nhấn mạnh sức khỏe thể chất).
- Lão tráng (tính từ - ít dùng): già nhưng còn khỏe mạnh, tráng kiện.
Từ trái nghĩa
- Già nua: già yếu, có nhiều dấu hiệu của tuổi tác.
- Lão hóa nhanh: trông già hơn so với tuổi thật.
- Tiều tụy: gầy yếu, tiều tụy vì bệnh tật hoặc tuổi già.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đẹp lão" chủ yếu dùng để khen ngợi nam giới ở độ tuổi trung niên trở lên. Rất hiếm khi dùng cho phụ nữ.
- Đây là một từ mang sắc thái tích cực, khen ngợi, thường được dùng trong văn nói và văn viết thân mật, khích lệ.
- Không nên dùng từ này cho người trẻ tuổi vì không phù hợp ngữ nghĩa.